tông phái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhánh, dòng riêng trong một tôn giáo hoặc học thuyết: "tông phái" chỉ một nhóm người theo cùng một hệ tư tưởng, tín ngưỡng nhưng có những điểm khác biệt về nghi lễ, giáo lý hoặc cách thực hành so với các nhóm khác trong cùng một tôn giáo hoặc trường phái.
- Phái, phe trong một tổ chức hoặc cộng đồng: "tông phái" cũng được dùng để chỉ một nhóm nhỏ hơn trong một tổ chức lớn, có chung quan điểm hoặc mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phật giáo có nhiều tông phái khác nhau như Thiền tông, Tịnh độ tông. (Phật giáo chia thành nhiều nhánh với giáo lý riêng biệt.)
- Trong đạo Hồi, tông phái Sunni và Shia là hai nhánh chính. (Hai nhóm lớn trong Hồi giáo có sự khác biệt về lịch sử và tín ngưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chia rẽ tông phái": sự phân ly, mâu thuẫn giữa các nhóm trong cùng một tôn giáo hoặc tổ chức.
- Chia rẽ tông phái là nguyên nhân gây ra nhiều cuộc xung đột trong lịch sử. (Sự bất đồng giữa các nhóm tôn giáo dẫn đến xung đột.)
"tông phái học thuật": các trường phái tư tưởng trong khoa học hoặc triết học.
- Triết học Hy Lạp cổ đại có nhiều tông phái như Plato, Aristotle. (Các trường phái tư tưởng khác nhau trong triết học.)
Biến thể và từ gần giống
Tông môn (danh từ): dòng họ, gia tộc, hoặc nhánh trong tôn giáo.
- Tông môn của ông ấy có truyền thống lâu đời. (Dòng họ của ông ấy có lịch sử lâu dài.)
Phái (danh từ): nhóm nhỏ trong một tổ chức hoặc tôn giáo.
- Phái cấp tiến trong đảng đưa ra nhiều cải cách. (Nhóm tiến bộ trong đảng chính trị.)
Từ đồng nghĩa
Giáo phái: nhánh tôn giáo nhỏ hơn, thường mang tính riêng biệt.
- Giáo phái này có nghi lễ độc đáo. (Nhóm tôn giáo nhỏ với phong tục riêng.)
Trường phái: nhóm tư tưởng hoặc nghệ thuật có chung nguyên tắc.
- Trường phái ấn tượng trong hội họa. (Nhóm nghệ sĩ theo phong cách vẽ đặc thù.)
Thành ngữ liên quan
Đa tông phái: sự tồn tại của nhiều nhánh khác nhau trong cùng một lĩnh vực.
- Xã hội đa tông phái cần sự tôn trọng lẫn nhau. (Nhiều nhóm tôn giáo cùng tồn tại.)
Tông phái đối lập: các nhóm có quan điểm trái ngược.
- Tông phái đối lập thường tranh luận gay gắt về giáo lý. (Các nhóm tôn giáo có mâu thuẫn về tín ngưỡng.)